辣哈布

là hā bù lạt cáp bố

Hán Việt: lạt cáp bố · Pinyin: là hā bù

Tổng quan

Rahab (tên)

Cấu tạo: (lạt) + (cáp) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Rahab (tên)

Eng

  • CC-CEDICT (Catholicism) Rahab, mother of Boaz
  • Cihui (Catholicism) Rahab, mother of Boaz