辣婆娘 lạt bà nương Hán Việt: lạt bà nương Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 婆 (bà) + 娘 (nương)Hán Việtlạt bà nươngCấu tạo辣 + 婆 + 娘 · lạt + bà + nương nghĩa thành phần: lạt + bà + nương Nghĩa EngCihui 辣婆娘 àpóniáng n. an impetuous and overbearing woman; a bitch