辣子角 là zi jiǎo · lạt tử giác Hán Việt: lạt tử giác · Pinyin: là zi jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 子 (tử) + 角 (giác)Pinyinlà zi jiǎoHán Việtlạt tử giácCấu tạo辣 + 子 + 角 · lạt + tử + giác nghĩa thành phần: lạt + tử + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。即辣椒。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即辣椒。