辣心眼 lạt tâm nhãn Hán Việt: lạt tâm nhãn Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn)Hán Việtlạt tâm nhãnCấu tạo辣 + 心 + 眼 · lạt + tâm + nhãn nghĩa thành phần: lạt + tâm + nhãn Nghĩa EngCihui 辣心眼 àxīnyǎn n. <topo.> sb./sth. vicious/malicious