辣手的 lạt thủ đích Hán Việt: lạt thủ đích Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 手 (thủ) + 的 (đích)Hán Việtlạt thủ đíchCấu tạo辣 + 手 + 的 · lạt + thủ + đích nghĩa thành phần: lạt + thủ + đích