辣椒糊

lạt tiêu hồ

Hán Việt: lạt tiêu hồ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạt) + (tiêu) + (hồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辣椒糊 àjiāohù n. chili paste M:³píng/³guàn