辣椒醬

là jiāo jiàng lạt tiêu tương

Hán Việt: lạt tiêu tương · Pinyin: là jiāo jiàng

Tổng quan

tương ớt đỏ | sốt ớt

Cấu tạo: (lạt) + (tiêu) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương ớt đỏ | sốt ớt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將辣椒搗爛而製成的醬。如:「媽媽親手做的辣椒醬,最好吃了。」簡稱為「辣醬」。

Eng

  • CC-CEDICT red pepper paste|chili sauce
  • Cihui red pepper paste; chili sauce