辣蒿蒿兒

lạt hao hao nhi

Hán Việt: lạt hao hao nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạt) + (hao) + (hao) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辣蒿蒿兒 àhāohāor v.p. <topo.> having a rasping pain (after running/etc.)