辦事處

bàn shì chù bạn sự xử

Hán Việt: bạn sự xử · Pinyin: bàn shì chù

Tổng quan

văn phòng | cơ quan

Cấu tạo: (bạn) + (sự) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn phòng | cơ quan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 處理公事的房間。如:「請問貴公司的辦事處在那裡?」也稱為「辦公室」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政府、军队、企业、团体等的派出机构:街道~|驻京~|八路军~。

Eng

  • CC-CEDICT office; agency; bureau
  • Cihui office; agency; bureau