辦公椅 bàn gōng yǐ · bạn công y Hán Việt: bạn công y · Pinyin: bàn gōng yǐ Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 椅 (y)Pinyinbàn gōng yǐHán Việtbạn công yCấu tạo辦 + 公 + 椅 · bạn + công + y nghĩa thành phần: bạn + công + y