辦公處

bạn công xử

Hán Việt: bạn công xử

Tổng quan

cục, nha, vụ, bàn làm việc, bàn giấy, tủ có ngăn kéo, tủ com mốt (có gương)

Cấu tạo: (bạn) + (công) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cục, nha, vụ, bàn làm việc, bàn giấy, tủ có ngăn kéo, tủ com mốt (có gương)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 處理公務的場所。如:「我們的辦公處即將在近日遷移到新地方。」

Eng

  • Cihui 辦公處 àngōngchù p.w. office; office area; bureau