辦左了

bạn tả liễu

Hán Việt: bạn tả liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (tả) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辦左了 ànzuǒle v.p. <coll.> handled incorrectly