辦得好

bạn đắc hảo

Hán Việt: bạn đắc hảo

Tổng quan

làm tốt lắm

Cấu tạo: (bạn) + (đắc) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm tốt lắm

Eng

  • Cihui 辦得好 àndehǎo r.v. (be) well-handled/managed/done