辦手續 bàn shǒu xù · bạn thủ tục Hán Việt: bạn thủ tục · Pinyin: bàn shǒu xù Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 手 (thủ) + 續 (tục)Pinyinbàn shǒu xùHán Việtbạn thủ tụcCấu tạo辦 + 手 + 續 · bạn + thủ + tục nghĩa thành phần: bạn + thủ + tục