辨別者

biện biệt giả

Hán Việt: biện biệt giả

Tổng quan

(Tech) bộ phân biệt; bộ tách sóng

Cấu tạo: (biện) + (biệt) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) bộ phân biệt; bộ tách sóng