辨別出 biện biệt xuất Hán Việt: biện biệt xuất Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 別 (biệt) + 出 (xuất)Hán Việtbiện biệt xuấtCấu tạo辨 + 別 + 出 · biện + biệt + xuất nghĩa thành phần: biện + biệt + xuất