辨視力 biện thị lực Hán Việt: biện thị lực Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 視 (thị) + 力 (lực)Hán Việtbiện thị lựcCấu tạo辨 + 視 + 力 · biện + thị + lực nghĩa thành phần: biện + thị + lực