辨認出

biàn rèn chū biện nhận xuất

Hán Việt: biện nhận xuất · Pinyin: biàn rèn chū

Tổng quan

phân biệt, nghe ra, nhận ra, (+ into) chia thành, xếp thành (loại...), (+ between) phân biệt, nhận định sự khác nhau (giữa...)

Cấu tạo: (biện) + (nhận) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân biệt, nghe ra, nhận ra, (+ into) chia thành, xếp thành (loại...), (+ between) phân biệt, nhận định sự khác nhau (giữa...)