辨識度
biện thức độ
Hán Việt: biện thức độ · Pinyin: biàn shí dù
Tổng quan
độ đặc trưng | khả năng nhận dạng | khả năng nhận biết
Nghĩa
Việt
- Cihui độ đặc trưng | khả năng nhận dạng | khả năng nhận biết
Eng
- CC-CEDICT distinctiveness; identifiability; recognizability
- Cihui distinctiveness; identifiability; recognizability