辨认出

biàn rèn chūbiện nhận xuất

Hán Việt: biện nhận xuất · Pinyin: biàn rèn chū

Tổng quan

phân biệt, nghe ra, nhận ra, (+ into) chia thành, xếp thành (loại...), (+ between) phân biệt, nhận định sự khác nhau (giữa...)

Cấu tạo: 辨 (biện) + 認 (nhận) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận ra
  • Google Alex v6 phân biệt nhận ra

Đức

  • Handedict anerkannt

Từ liên quan

Gần nghĩa

认出 · 辨认 · 辨认得出的 · 辨认出来 · 认出来