辨識
biện thức
Hán Việt: biện thức · Pinyin: biàn shí
Tổng quan
nhận dạng | nhận biết | nhận ra công nhận; thừa nhận; nhận ra。辨別認識。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhận dạng | nhận biết | nhận ra công nhận; thừa nhận; nhận ra。辨別認識。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 辨認識別。如:「草書不容易辨識。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辨认;识别~足迹 ㄧ烟雨蒙蒙,远处景物~不清。
Eng
- CC-CEDICT identification|to identify|to recognize
- Cihui identification; to identify; to recognize