辨語聾 biện ngữ lung Hán Việt: biện ngữ lung Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 語 (ngữ) + 聾 (lung)Hán Việtbiện ngữ lungCấu tạo辨 + 語 + 聾 · biện + ngữ + lung nghĩa thành phần: biện + ngữ + lung