辨顛帖 biàn diān tiē · biện điên thiếp Hán Việt: biện điên thiếp · Pinyin: biàn diān tiē Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 顛 (điên) + 帖 (thiếp)Pinyinbiàn diān tiēHán Việtbiện điên thiếpCấu tạo辨 + 顛 + 帖 · biện + điên + thiếp nghĩa thành phần: biện + điên + thiếp