辯士學者 biện sĩ học giả Hán Việt: biện sĩ học giả Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 士 (sĩ) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtbiện sĩ học giảCấu tạo辯 + 士 + 學 + 者 · biện + sĩ + học + giả nghĩa thành phần: biện + sĩ + học + giả Nghĩa EngCihui 辯士學者 iànshì xuézhě n. sophist