辯護權

biàn hù quán biện hộ quyền

Hán Việt: biện hộ quyền · Pinyin: biàn hù quán

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (hộ) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被告人对被控告的内容进行申述、辩解的权利。

Eng

  • Cihui 辯護權 iànhùquán n. <law> right to defense