辯明的

biện minh đích

Hán Việt: biện minh đích

Tổng quan

để giảng, để giảng giải, để giải nghĩa, để giải thích, để thanh minh để chứng minh, để bào chữa

Cấu tạo: (biện) + (minh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để giảng, để giảng giải, để giải nghĩa, để giải thích, để thanh minh để chứng minh, để bào chữa