辯論術

biện luận thuật

Hán Việt: biện luận thuật

Tổng quan

(thuộc) pháp lý, (thuộc) toà án

Cấu tạo: (biện) + (luận) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) pháp lý, (thuộc) toà án