辩论术

biện luận thuật

Hán Việt: biện luận thuật

Tổng quan

(thuộc) pháp lý, (thuộc) toà án

新华 · Tân Hoa Đại lục

以辯給的口才,來表達自己的思想,並博得聽眾肯定,達成說服目的的技術,稱為「辯論術」。如:「蘇格拉底的問答式誘導說服法,至今還是很高明的一種辯論術。」

Cấu tạo: 辯 (biện) + 論 (luận) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuật tranh luận
  • Tần suất từ (thuộc) pháp lý, (thuộc) toà án

Từ liên quan

Gần nghĩa

辩论会 · 辩论家 · 辩论者 · 辩论 · 辯論 · 辩论的能手 · 辩论的 · 辩论清楚