辯論者
biện luận giả
Hán Việt: biện luận giả · Pinyin: biàn lùn zhě
Tổng quan
xem argue luật sư, người biện h cuộc luận chiến, cuộc bút chiến, (số nhiều) sự luận chiến, sự bút chiến; thuật luận chiến, thuật bút chiến, nhà luận chiến, nhà bút chiến, có tính chất luận chiến, có tính chất bút chiến
Nghĩa
Việt
- Cihui xem argue luật sư, người biện h cuộc luận chiến, cuộc bút chiến, (số nhiều) sự luận chiến, sự bút chiến; thuật luận chiến, thuật bút chiến, nhà luận chiến, nhà bút chiến, có tính chất luận chiến, có tính chất bút chiến