辯證法地 biện chứng pháp địa Hán Việt: biện chứng pháp địa Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 證 (chứng) + 法 (pháp) + 地 (địa)Hán Việtbiện chứng pháp địaCấu tạo辯 + 證 + 法 + 地 · biện + chứng + pháp + địa nghĩa thành phần: biện + chứng + pháp + địa