辭別信 cí bié xìn · từ biệt tín Hán Việt: từ biệt tín · Pinyin: cí bié xìn Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 別 (biệt) + 信 (tín)Pinyincí bié xìnHán Việttừ biệt tínCấu tạo辭 + 別 + 信 · từ + biệt + tín nghĩa thành phần: từ + biệt + tín