辭吐 cí tǔ · từ thổ Hán Việt: từ thổ · Pinyin: cí tǔ Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 吐 (thổ)Pinyincí tǔHán Việttừ thổCấu tạo辭 + 吐 · từ + thổ nghĩa thành phần: từ + thổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 言辭談吐。《北史.卷一八.魏景穆十二王傳下.任城王雲傳》:「及見,直往登床,捧手抗禮,王公先達莫不怪慴,而順辭吐傲然,若無所睹。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa谈吐