辭活兒

cí huó er từ hoạt nhi

Hán Việt: từ hoạt nhi · Pinyin: cí huó er

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辭活兒 íhuór ►See cíhuó