辭活兒 cí huó er · từ hoạt nhi Hán Việt: từ hoạt nhi · Pinyin: cí huó er Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Pinyincí huó erHán Việttừ hoạt nhiCấu tạo辭 + 活 + 兒 · từ + hoạt + nhi nghĩa thành phần: từ + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 辭活兒 íhuór ►See cíhuó