辞色俱厉 cí sè jù lì · từ sắc câu lệ Hán Việt: từ sắc câu lệ · Pinyin: cí sè jù lì Tổng quan Cấu tạo: 辞 (từ) + 色 (sắc) + 俱 (câu) + 厉 (lệ)Pinyincí sè jù lìHán Việttừ sắc câu lệCấu tạo辞 + 色 + 俱 + 厉 · từ + sắc + câu + lệ nghĩa thành phần: từ + sắc + câu + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 言辭和神色都非常嚴厲。《大宋宣和遺事.利集》:「頃之,使者辭色俱厲,不拜而退。」