辭趣翩翩 cí qù piān piān · từ thú phiên phiên Hán Việt: từ thú phiên phiên · Pinyin: cí qù piān piān Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 趣 (thú) + 翩 (phiên) + 翩 (phiên)Pinyincí qù piān piānHán Việttừ thú phiên phiênCấu tạo辭 + 趣 + 翩 + 翩 · từ + thú + phiên + phiên nghĩa thành phần: từ + thú + phiên + phiên