辭隆從窳 cí lóng cóng yǔ · từ long tòng dũ Hán Việt: từ long tòng dũ · Pinyin: cí lóng cóng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 隆 (long) + 從 (tòng) + 窳 (dũ)Pinyincí lóng cóng yǔHán Việttừ long tòng dũCấu tạo辭 + 隆 + 從 + 窳 · từ + long + tòng + dũ nghĩa thành phần: từ + long + tòng + dũ