辯解地 biện giải địa Hán Việt: biện giải địa Tổng quan xem apologetic Cấu tạo: 辯 (biện) + 解 (giải) + 地 (địa)Hán Việtbiện giải địaCấu tạo辯 + 解 + 地 · biện + giải + địa nghĩa thành phần: biện + giải + địa Nghĩa ViệtCihui xem apologetic