辯解書

biàn jiě shū biện giải thư

Hán Việt: biện giải thư · Pinyin: biàn jiě shū

Tổng quan

lời biện hộ, lời biện giải

Cấu tạo: (biện) + (giải) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời biện hộ, lời biện giải