辯論術

biện luận thuật

Hán Việt: biện luận thuật

Tổng quan

(thuộc) pháp lý, (thuộc) toà án

Cấu tạo: (biện) + (luận) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) pháp lý, (thuộc) toà án

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以辯給的口才,來表達自己的思想,並博得聽眾肯定,達成說服目的的技術,稱為「辯論術」。如:「蘇格拉底的問答式誘導說服法,至今還是很高明的一種辯論術。」