辯護詞 biàn hù cí · biện hộ từ Hán Việt: biện hộ từ · Pinyin: biàn hù cí Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 護 (hộ) + 詞 (từ)Pinyinbiàn hù cíHán Việtbiện hộ từCấu tạo辯 + 護 + 詞 · biện + hộ + từ nghĩa thành phần: biện + hộ + từ Nghĩa EngCihui 辯護詞 iànhùcí n. <law> plea M:¹piān