辰砂地蠟 thần sa địa lạp Hán Việt: thần sa địa lạp Tổng quan Cấu tạo: 辰 (thần) + 砂 (sa) + 地 (địa) + 蠟 (lạp)Hán Việtthần sa địa lạpCấu tạo辰 + 砂 + 地 + 蠟 · thần + sa + địa + lạp nghĩa thành phần: thần + sa + địa + lạp