辱罵者 rǔ mà zhě · nhục mạ giả Hán Việt: nhục mạ giả · Pinyin: rǔ mà zhě Tổng quan người ăn nói báng bổ Cấu tạo: 辱 (nhục) + 罵 (mạ) + 者 (giả)Pinyinrǔ mà zhěHán Việtnhục mạ giảCấu tạo辱 + 罵 + 者 · nhục + mạ + giả nghĩa thành phần: nhục + mạ + giả Nghĩa ViệtCihui người ăn nói báng bổ