農奴制 nóng nú zhì · nông nô chế Hán Việt: nông nô chế · Pinyin: nóng nú zhì Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 奴 (nô) + 制 (chế)Pinyinnóng nú zhìHán Việtnông nô chếCấu tạo農 + 奴 + 制 · nông + nô + chế nghĩa thành phần: nông + nô + chế Nghĩa EngCihui 農奴制 óngnúzhì n. serfdom; serf system