農家樂
nông gia nhạc
Hán Việt: nông gia nhạc · Pinyin: nóng jiā lè
Tổng quan
cơ sở cung cấp chỗ ở nông thôn (nghỉ tại trang trại, khách sạn boutique, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui cơ sở cung cấp chỗ ở nông thôn (nghỉ tại trang trại, khách sạn boutique, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种让人体验农村生活、贴近大自然的休闲旅游方式;指开办在农村、有乡土手段的餐馆、旅馆。
Eng
- CC-CEDICT a property providing rural accommodation (farm stay, boutique hotel etc)
- Cihui a property providing rural accommodation (farm stay, boutique hotel etc)