農村社會學 nông thôn xã hội học Hán Việt: nông thôn xã hội học Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 村 (thôn) + 社 (xã) + 會 (hội) + 學 (học)Hán Việtnông thôn xã hội họcCấu tạo農 + 村 + 社 + 會 + 學 · nông + thôn + xã + hội + học nghĩa thành phần: nông + thôn + xã + hội + học Nghĩa EngCihui 農村社會學 óngcūn shèhuìxué n. rural sociology