農業社會

nông nghiệp xã hội

Hán Việt: nông nghiệp xã hội

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (nghiệp) + (xã) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以農漁牧業為主要經濟生產活動的社會。

Eng

  • Cihui 農業社會 óngyè shèhuì n. agricultural society