農牧民 nông mục dân Hán Việt: nông mục dân Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 牧 (mục) + 民 (dân)Hán Việtnông mục dânCấu tạo農 + 牧 + 民 · nông + mục + dân nghĩa thành phần: nông + mục + dân Nghĩa EngCihui 農牧民 óngmùmín ab. nóngmín and ¹mùmín