農牧稅

nông mục thuế

Hán Việt: nông mục thuế

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (mục) + (thuế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農牧稅 óngmùshuì n. <econ.> agricultural animal-husbandry tax