農產物

nóng chǎn wù nông sản vật

Hán Việt: nông sản vật · Pinyin: nóng chǎn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (sản) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農業所生產的收穫物。也稱為「農產品」。

Eng

  • Cihui 農產物 óngchǎnwù n. farm/agricultural products