農用膜 nóng yòng mó · nông dụng mô Hán Việt: nông dụng mô · Pinyin: nóng yòng mó Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 用 (dụng) + 膜 (mô)Pinyinnóng yòng móHán Việtnông dụng môCấu tạo農 + 用 + 膜 · nông + dụng + mô nghĩa thành phần: nông + dụng + mô