農耕隊 nông canh đội Hán Việt: nông canh đội Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 耕 (canh) + 隊 (đội)Hán Việtnông canh độiCấu tạo農 + 耕 + 隊 · nông + canh + đội nghĩa thành phần: nông + canh + đội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 派駐國外協助改良農業生產技術的團體。如:「我國以前在非洲派有長駐的農耕隊。」EngCihui 農耕隊 ónggēngduì n. agricultural demonstration team